smart bomb

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom thông minh: "smart bomb" một loại bom khả năng dẫn đường (bằng tia laser hoặc sóngtuyến) đến mục tiêu của , giúp tăng độ chính xác giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn.
- dụ: Smart bombs have revolutionized aerial bombardment. (Bom thông minh đã cách mạng hóa việc oanh tạc từ trên không.)

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một quả bom thông minh để phá hủy hầm trú ẩn của đối phương với độ chính xác cao.)
  • (Bom thông minh được dẫn đường bằng tia laser hoặc GPS để đánh trúng các mục tiêu cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precision-guided smart bomb": bom thông minh dẫn đường chính xác.
    • Precision-guided smart bombs minimize collateral damage in urban warfare. (Bom thông minh dẫn đường chính xác giảm thiểu thiệt hại phụ trong chiến tranh đô thị.)
  • "laser-guided smart bomb": bom thông minh dẫn đường bằng laser.
    • The aircraft released a laser-guided smart bomb to destroy the bridge. (Máy bay đã thả một quả bom thông minh dẫn đường bằng laser để phá hủy cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart weapon (danh từ): khí thông minh (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bom, tên lửa, đạn dược khả năng dẫn đường).
    • Smart weapons have changed the nature of modern warfare. ( khí thông minh đã thay đổi bản chất của chiến tranh hiện đại.)
  • Guided bomb (danh từ): bom dẫn đường (đồng nghĩa gần với "smart bomb").
    • A guided bomb can be adjusted mid-flight to hit moving targets. (Bom dẫn đường có thể được điều chỉnh giữa chuyến bay để đánh trúng mục tiêu di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision bomb: bom chính xác (nhấn mạnh vào khả năng đánh trúng mục tiêu cụ thể).
  • Laser-guided bomb: bom dẫn đường bằng laser (một loại cụ thể của bom thông minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guide in: dẫn đường vào mục tiêu.
    • The laser system guides in the smart bomb to its target. (Hệ thống laser dẫn đường quả bom thông minh vào mục tiêu của .)
  • Lock onto: khóa mục tiêu.
    • The smart bomb locks onto the laser signal. (Quả bom thông minh khóa vào tín hiệu laser.)
Thành ngữ liên quan
  • Smart as a bomb: thông minh hiệu quả (thành ngữ không phổ biến, có thể dùng để mô tả một kế hoạch hoặc công cụ hoạt động chính xác).
    • His strategy was as smart as a bomb, hitting the target perfectly. (Chiến lược của anh ấy thông minh như một quả bom thông minh, đánh trúng mục tiêu một cách hoàn hảo.)